베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chất lượng" (1)
chất lượng

영어
명사quality
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
관련 단어 "chất lượng" (5)
nâng cao chất lượng
영어
명사improve quality
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
chất lượng cao
영어
구high quality
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
nhân lực chất lượng cao
영어
구high-quality human resources
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
tiêu chuẩn chất lượng
영어
구Quality standards
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
The product meets international quality standards.
chất lượng không khí
영어
구air quality
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
The air quality here is deteriorating.
표현 "chất lượng" (16)
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
Chúng ta cần cải thiện chất lượng dịch vụ.
We need to improve service quality.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
We guarantee the product quality.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
Training high-quality human resources is essential.
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
The measurement results show good air quality.
Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
This company produces high-quality printing ink.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
The product meets international quality standards.
Chất lượng không khí ở đây đang xuống cấp.
The air quality here is deteriorating.
Từng viên kim cương phải được xác nhận chất lượng.
Each diamond must have its quality certified.
Các cơ quan kiểm định xác nhận chất lượng.
Inspection agencies certify quality.
